20/01/2026 13:04

Ngồi ngắm Bụt, nghe chuông gió ở tu viện Khánh An

Có những nơi, mỗi lần trở lại, mình không cần “đi tham quan” nữa, mà chỉ cần… ngồi. Ngồi yên một lát thôi, như người vừa bước khỏi con đường bụi bặm, kịp đặt xuống vai mình một gánh ồn ào. Tu viện Khánh An là một nơi như thế.

Lần nào có duyên ghé qua, tôi cũng chọn một góc vừa đủ tĩnh, ngồi ngắm Bụt, nghe tiếng chuông gió lảnh lót như những dấu chấm câu giữa khoảng trời. Ở đó, thanh âm kinh tụng của quý thầy không phải thứ âm thanh “vọng ra” để ai nghe, mà như một dòng chảy âm thầm, chảy qua người mình, gột rửa, nhắc nhớ: trở về.

Về miền an

Tu viện Khánh An tọa lạc trên khu đất rộng hơn 6.000m², ở phường An Phú Đông, quận 12 (cũ), TP.HCM. Nơi ấy nằm ngay cạnh quốc lộ 1A, hướng từ cầu vượt An Sương về phía cầu vượt Bình Phước, nên nhiều người đi ngang đều nhận ra ngay một mảng màu đặc biệt nổi bật. Nhìn từ xa, tu viện như một bức tranh Á Đông nghiêm cẩn, với tông đỏ trầm của gạch - đất, nâu của mái ngói, xám của khói thời gian và trắng của vôi vữa. Có người gọi đó là “Nhật Bản thu nhỏ” giữa Sài Gòn, là “xứ Phù Tang” ở ngoại ô. Nhưng càng có duyên bước sâu vào trong, tôi càng thấy tu viện Khánh An chọn cách trở về “nguyên sơ” của chùa Việt: giản dị mà vững chãi, tĩnh mà không lạnh, đẹp mà không phô.

Có lần, tôi nghe một vị trong tu viện chia sẻ: sở dĩ nhiều người tưởng kiến trúc Nhật Bản là vì tu viện tiết chế tối đa những chi tiết trang trí rồng, phượng sặc sỡ vốn gắn với văn hóa cung đình; thay vào đó là những đường nét chắt lọc, nhịp mái, bậc đá, mảng tường, cột kèo và khoảng rỗng. Tiết chế để tôn lên sự trang nghiêm. Tiết chế để người đến đây không mải nhìn “cái lạ”, mà kịp nhìn vào “cái đang có” trong chính mình. Tôi thích cách tu viện không tranh hơn thua với phố thị, không dùng vẻ rực rỡ để giữ chân người, mà dùng sự tĩnh lặng để giữ lại phần người.

Tu viện có hai khối kiến trúc chính: một bên là chánh điện, một bên là nhà Tăng và khách đường. Chánh điện được gọi bằng một cái tên nghe đã thấy chậm lại: Phật đường tỉnh thức. Tôi vẫn nhớ lần đầu bước lên bậc đá dẫn vào Phật đường, hoa văn hoa sen được chạm trổ tinh tế, bàn chân tự nhiên đi nhẹ hơn như sợ làm động một điều gì đó rất mong manh. Phật đường có kết cấu chủ yếu bằng gỗ, mái ngói nâu trầm xếp lớp, đường mái gợi cảm giác cổ tự. Có những chiếc đèn lồng như những điểm sáng nhỏ, không nhằm “trang trí”, mà như nhắc chúng ta về một thứ ánh sáng khác: ánh sáng của sự tỉnh thức.

Xung quanh tu viện là màu xanh. Màu xanh ở đây không phải kiểu “trồng cho có”, mà là xanh như một nếp sống. Có thông, phượng vỹ, hoa giấy; có những thảm cỏ, những dây leo phủ kín mảng tường, có những cột đèn lục giác khiến người ta liên tưởng đến lễ hội phương Đông, nhưng đặt giữa khuôn viên lại rất hiền, như đứng đó từ lâu. Tôi từng nghe thầy Viện chủ nhắc về việc trân quý từng cọng cỏ, ngọn cây như chính hơi thở của mình. Câu nói ấy ở nhiều nơi có thể thành khẩu hiệu, nhưng ở Khánh An, nó trở thành cảnh sắc: chỗ nào nhiều đất trồng cây to, ít đất trồng cây nhỏ; chỗ nào không trồng được cây thì phủ dây leo. Một nếp sống bảo hộ môi trường theo đúng tinh thần người tu: không nói nhiều, chỉ lặng lẽ làm.

Bởi vậy, khi ngồi ở một khoảng sân, nhìn lên mái ngói, nghe tiếng chuông gió và tiếng kinh, tôi hiểu vì sao người ta gọi Khánh An là “tu viện”. Tu viện không phải để “giảm” đi ý nghĩa tôn giáo, mà để “mở” rộng cánh cửa tu tập. “Tu” ở đây là người xuất gia cũng tu, người tại gia cũng tu; hễ đến đây là để tu, để chuyển hóa. Đi chùa không chỉ để thấy Phật, thấy Bồ-tát, thấy linh thiêng; mà còn để thấy mình, thấy những gì đang dậy sóng trong mình, để học cách lắng, cách thở, cách quay về.

Về chùa Khánh An, được gặp Thượng tọa Viện chủ Thích Trí Chơn.

Nếu phải viết một lời chúc cho tu viện trong cột mốc 120 năm, tôi chỉ xin chúc nơi này tiếp tục giữ được cái tĩnh của mình giữa những biến động của phố; tiếp tục là một khoảng xanh của môi trường, một khoảng sáng của lịch sử, và một khoảng ấm của tu tập. Để bất cứ ai, khi mệt quá, còn biết có một chỗ như Khánh An: ngồi xuống được, thở được, nghe được… và trở về được.

Lưu Đình Long

Tổ truyền hậu nhơn tiếp nối

Tôi may mắn vài lần có duyên lớn gặp thầy Viện chủ. Những lần ấy, thường là giữa lịch trình vội, tôi ghé tu viện như người chạy tìm một giọt nước. Thầy không nói nhiều. Một vài ý pháp, một đôi câu nhắc, vậy thôi, nhưng lại như lời sách tấn. Thầy nhủ khuyên kiểu rất giản dị: tu không nằm ở chuyện mình biết bao nhiêu điều, mà ở chỗ mình có quay về được hay không; mình có dừng lại được một phút, để thấy cơn giận đang bốc lên, thấy nỗi buồn đang tràn tới, thấy tâm mình đang chạy đi đâu… rồi mỉm cười, và thở. Mỗi lần nghe thầy chia sẻ, tôi có cảm giác như được “đặt lại” vào đúng vị trí của mình: một người học Phật đang tập sống, không phải một người đi tìm thêm điều để nói.

Nhưng Khánh An không chỉ là một không gian tu tập, mà còn là một dấu ấn lịch sử của đất này. Ít ai biết, trước dáng vẻ bề thế hôm nay, nơi đây từng là một am tranh nhỏ, xung quanh là đồng ruộng, ao vũng của vùng An Lộc Đông xưa. Tu viện Khánh An được Tổ sư Trí Hiền (thường được gọi thân thuộc là thầy Năm Phận) sáng lập vào năm 1905, trên khu đất khoảng 4ha do một vị hảo tâm hiến tặng. Người dân vì kính trọng nên quen gọi là chùa Thầy Phận, chùa Thầy Năm Phận. Và chính từ một ngôi chùa nhỏ ấy, một dòng chảy khác bắt đầu: dòng chảy của lòng yêu nước.

Những năm cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, Nam Kỳ có nhiều tổ chức bí mật chống thực dân. Vùng An Lộc Đông cũng có những người tham gia, trong đó có thầy Năm Phận. Chùa Khánh An trở thành nơi tập hợp, chở che, nuôi dưỡng tinh thần kháng cự. Đến tháng 7-1939, tại chùa Khánh An đã diễn ra cuộc họp bầu Chi bộ Đảng đầu tiên của vùng, với 9 đảng viên. Mốc thời gian ấy không chỉ là một “chi tiết lịch sử”, mà là một chứng tích: giữa khói hương của đạo pháp, người ta vẫn giữ được ngọn lửa của dân tộc. Có những giai đoạn gian lao, chùa bị tàn phá, bị đốt phá; người tu hành bị bắt bớ, tra khảo. Thầy Năm Phận từng bị giam cầm và vì thương tích nặng, viên tịch năm 1942. Nhưng chùa vẫn tiếp tục là cơ sở bí mật của phong trào cách mạng. Những câu chuyện ấy, nếu chỉ đọc trên giấy, có thể là dữ kiện. Còn khi đứng ở Khánh An, nhìn những mảng tường, nhìn khuôn viên xanh phủ, tôi lại thấy đó là một lớp trầm tích: trầm tích của ý chí, của lòng can đảm, của sự bền bỉ.

Tăng đường Vững Chãi.

Sau ngày Nam Bộ kháng chiến, chùa Khánh An nằm trong căn cứ An Phú Đông, trở thành một cơ sở của lực lượng kháng chiến, nơi có những hoạt động phục vụ cuộc chiến theo điều kiện thời bấy giờ. Những mốc son ấy làm cho Khánh An không chỉ “đẹp” theo nghĩa kiến trúc, mà còn “đẹp” theo nghĩa khí phách. Bởi vậy, năm 2007, tu viện được UBND TP.HCM công nhận xếp hạng di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh cấp thành phố. Một sự công nhận muộn màng nhưng cần thiết, như đặt một dấu tri ân lên phần ký ức tập thể.

Rồi thời gian đi tiếp. Từ sau năm 1942, tu viện lần lượt có các vị viện chủ kế thừa; đến năm 1998, thầy Thích Trí Chơn đảm nhận vai trò viện chủ đời thứ tư. Những đợt trùng tu lớn được thực hiện để tu viện có dáng vóc hôm nay, vừa gìn giữ hồn cốt, vừa đáp ứng nhu cầu tu học ngày càng rộng. Năm 2010, tu viện chính thức được định danh là Tu viện Khánh An theo quyết định của Giáo hội, như một xác nhận về hướng đi: lấy tu tập làm trung tâm, mở cửa cho đại chúng trở về với chính mình.

Trong những năm gần đây, Khánh An là nơi thường xuyên tổ chức các khóa tu, thiền tập, sinh hoạt tu học, thu hút đông đảo chư Tăng, Phật tử. Các khóa tu như “Sống tỉnh thức”, “Có mặt nhau” trở thành điểm hẹn của nhiều người trẻ, nhiều người trung niên, những người đang mỏi mệt vì nhịp sống đô thị. Có khóa thu hút từ vài trăm đến cả ngàn hành giả. Có những buổi, tôi đi ngang, thấy dòng người bước vào với khuôn mặt còn nguyên bụi đường và lo toan, rồi vài giờ sau bước ra, mắt sáng hơn, bước chân mềm hơn. Tôi thầm nghĩ: đôi khi sự an lạc không phải thứ “lớn lao” để người ta khoe, mà chỉ là một ngày mình biết thở đúng, biết cười đúng, biết lắng nghe đúng, biết buông đúng.

Điều tôi quý ở Khánh An là sự kết hợp hài hòa giữa không gian kiến trúc, không gian lịch sử và không gian tu học. Chánh điện là nơi tụng kinh, tọa thiền, nhưng bên ngoài chánh điện là cây xanh và gió, là chuông gió và tiếng chân, là ánh nắng rơi trên mái ngói. Người đến đây có thể lễ Phật, nghe pháp, tham dự khóa tu, cũng có thể chỉ lặng lẽ đi trong khuôn viên, đọc tên từng nơi mà tu viện đặt rất gợi: Phật đường tỉnh thức, Pháp đường chánh niệm, Pháp đường thấy và biết, Khách đường thảnh thơi, Tăng đường vững chãi… Mỗi cái tên như một bài kệ ngắn, chạm vào tâm mình khi mình còn đang vội.

Tôi từng nghĩ, có lẽ điều khiến Khánh An trở thành “chốn về” của nhiều người không chỉ nằm ở vẻ đẹp kiến trúc, cũng không chỉ ở các khóa tu. Mà nằm ở một thái độ: thái độ trân quý. Trân quý thiên nhiên, trân quý lịch sử, trân quý từng bước chân của người đến, trân quý cả những sang chấn mà người ta mang theo. Một ngôi chùa mà người tu trân quý từng cọng cỏ, ngọn cây như hơi thở, thì chắc cũng sẽ trân quý từng mảnh tâm hồn đang cần được chữa lành.

Tôn tượng Bồ-tát trong khuôn viên tu viện.

120 năm là một dịp để nhìn lại, nhưng với tôi, Khánh An không chỉ nằm ở những con số tròn. Khánh An nằm ở khoảnh khắc tôi ngồi ngắm Bụt, nghe chuông gió, nghe tiếng kinh tụng lan trên nền gỗ của Phật đường. Khánh An nằm ở cái cách một di tích lịch sử vẫn có thể trở thành một nơi rất mới cho người trẻ: mới không phải vì “check-in” đẹp, mà vì học được cách “check-in” với chính mình. Khánh An nằm ở lời nhắc của thầy Viện chủ, giản dị mà mạnh mẽ: trở về, và tu.

Nếu phải viết một lời chúc cho tu viện trong cột mốc 120 năm, tôi chỉ xin chúc nơi này tiếp tục giữ được cái tĩnh của mình giữa những biến động của phố; tiếp tục là một khoảng xanh của môi trường, một khoảng sáng của lịch sử, và một khoảng ấm của tu tập. Để bất cứ ai, khi mệt quá, còn biết có một chỗ như Khánh An: ngồi xuống được, thở được, nghe được… và trở về được.

Theo Vietnamnet

Download Android Download iOS
Giới thiệu Tập 6 “Những Hoạt động Phật sự của Hòa thượng Chủ tịch – 2025”

Năm 2025, Đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới với khát vọng vươn mình, đổi mới và hội nhập sâu rộng. Trong dòng chảy đó, Giáo hội Phật giáo Việt Nam tiếp tục bền bỉ đồng hành cùng dân tộc, lấy từ bi và trí tuệ làm nền tảng phụng sự xã hội, gìn giữ giá trị tâm linh giữa nhịp phát triển của thời đại.a

Lược sử về quốc sư Minh Không và chùa Lý Quốc Sư

Từ vị quốc sư đầu tiên của nhà Lý là thiền sư Vạn Hạnh, nhiều triều vua sau của nhà Lý đều có lệ phong các vị sư lỗi lạc có công phò vua giúp nước làm quốc sư. Trong số các vị quốc sư đó, có quốc sư Minh Không - Tổ sư của chùa Lý Triều Quốc Sư.

Cà Mau: Ban Từ Thiện Xã Hội Phật giáo khánh cầu Kênh Nội Đồng 3 tại xã Tạ An Khương

Sáng nay, ngày 18/01/2026 (30 tháng 11 năm Ất tỵ) tại ấp Mương Điều, xã Tạ An Khương, Ni sư Thích nữ Diệu Chánh, Phó Ban Trị sự Trưởng ban Từ thiện Xã hội Phật giáo tỉnh phối hợp cùng chánh quyền địa phương khánh thành cầu “Kênh Nội Đồng 3” và tặng bà con 40 phần quà cho đồng bào sở tại.

QUAN TÂM & HỖ TRỢ

Phật Sự Online với chủ trương “Nhanh chóng – Kịp thời – chính xác và Nhân văn” đăng tải các hoạt động Phật sự của các cấp Giáo hội và các tự viện trong cả nước cùng các chương trình tu học, thuyết giảng của chư Tôn đức Tăng, Ni giảng sư được truyền hình trực tiếp (Live Streaming) trên mạng xã hội: Facebook, Youtube, Phật Sự Online về các sự kiện Phật sự và trên 15 chương trình khác với mục đích “ Đẩy mạnh truyền thông Phật giáo như một kênh Hoằng pháp …”


Phật Sự Online có trên 60 nhân sự là phóng viên, Ban Biên tập và các bộ phận khác, vì vậy rất cần sự quan tâm chia sẻ, hỗ trợ của chư Tôn đức Tăng Ni, quý Phật tử và quý vị yêu mến Đạo Phật để có được kinh phí đảm bảo sự hoạt động bền vững và lâu dài.

Background Donate

Chủ tài khoản: KENH PHAT SU ONLINE

Số tài khoản: 070104929298

Ngân hàng Sacombank chi nhánh Kiên Giang

QRCOde Quan tầm và hỗ trợ phật sự online