Ý nghĩa ngày Rằm tháng Sáu trong Phật giáo Theravāda

Nghe đọc bài:

Trong đời sống văn hóa Phật giáo Việt Nam, ngày trăng tròn tháng Sáu âm lịch đôi khi chỉ được xem như một ngày lễ Bố-tát thông thường. Tuy nhiên, đối với các quốc gia và cộng đồng Phật giáo Theravāda, ngày này là một trong những thời điểm thiêng liêng và giàu ý nghĩa nhất trong năm, thường được gọi là lễ Āsāḷhapuṇṇamapūjā.

Trong tiếng Pāli, Āsāḷhapuṇṇamapūjā là một từ ghép gồm ba thành tố: Āsāḷha là tên tháng Āsāḷha trong lịch Ấn Độ cổ; puṇṇamā (hay puṇṇamī) có nghĩa là ngày trăng tròn, ngày rằm, tức ngày mặt trăng viên mãn; và pūjā có nghĩa là sự tôn kính, lễ bái, cúng dường hay tưởng niệm. Vì vậy, Āsāḷhapuṇṇamapūjā có nghĩa đen là “lễ tưởng niệm vào ngày trăng tròn tháng Āsāḷha”, hay “Đại lễ Rằm tháng Āsāḷha”. Đây là ngày lễ trọng đại của Phật giáo Theravāda nhằm tưởng niệm những sự kiện đặc biệt trong cuộc đời Đức Phật.

Ý nghĩa trung tâm của ngày lễ này là tưởng niệm sự kiện Đức Phật thuyết bài pháp đầu tiên – Kinh Chuyển Pháp Luân – tại vườn Nai Isipatana. Đây là ngày bánh xe Chánh pháp bắt đầu vận chuyển giữa thế gian, Tôn giả Koṇḍañña chứng ngộ Pháp nhãn và ngôi Tam bảo được hình thành đầy đủ. Bên cạnh đó, theo truyền thống Phật sử và chú giải Theravāda, ngày trăng tròn tháng Āsāḷha còn gắn với sự kiện Bồ-tát giáng thai, cuộc đại xuất gia, sự thị hiện song thông dưới cây xoài và việc Đức Phật lên cõi trời Tāvatiṃsa thuyết Vi Diệu Pháp. Ngày kế tiếp cũng là thời điểm chư Tăng bắt đầu ba tháng an cư mùa mưa.

1. Bồ-tát giáng thai – khởi đầu kiếp sống cuối cùng

Theo truyền thống Phật sử Theravāda, trước khi xuất hiện trong thế gian, Bồ-tát an trú tại cõi trời Tusita – Đâu-suất. Sau khi đã thực hành đầy đủ các pháp ba-la-mật trong vô lượng kiếp, Ngài quán xét thời điểm thích hợp để giáng sinh và thành tựu quả vị Chánh đẳng Chánh giác.

Trước khi giáng thai, Bồ-tát thực hiện sự quán xét lớn về thời đại, châu lục, quốc độ, dòng tộc và người mẹ tương lai. Ngài nhận thấy các điều kiện đã hội đủ nên chấp nhận lời thỉnh cầu của chư thiên, từ cõi Tusita giáng sinh vào lòng Hoàng hậu Mahāmāyā, chánh hậu của vua Suddhodana thuộc dòng Sakya.

Theo Phật sử, vào đêm trăng tròn tháng Āsāḷha, Hoàng hậu Mahāmāyā nằm mộng thấy một con voi trắng thanh tịnh đi vào hông bên phải của bà. Giấc mộng ấy được xem là dấu hiệu Bồ-tát đã giáng thai, mở đầu kiếp sống cuối cùng của một vị sẽ thành Phật.

Sự kiện này không nên chỉ được hiểu như một câu chuyện kỳ diệu về sự xuất hiện của một bậc vĩ nhân. Trong tinh thần Theravāda, đây là kết quả của một hành trình ba-la-mật lâu dài. Một vị Phật không xuất hiện do sự ban thưởng của một đấng sáng tạo, cũng không thành Phật chỉ bằng sự cầu nguyện. Quả vị Chánh đẳng Chánh giác là thành quả của vô số kiếp tự mình thực hành bố thí, trì giới, xuất gia, trí tuệ, tinh tấn, nhẫn nại, chân thật, quyết định, tâm từ và hành xả.

Bởi vậy, tưởng niệm ngày Bồ-tát giáng thai là tưởng niệm sức mạnh của chí nguyện và sự tích lũy thiện pháp. Một tâm nguyện chân chính, nếu được nuôi dưỡng bằng hành động bền bỉ, có thể trở thành nhân duyên làm thay đổi không chỉ một đời người mà còn đem lại lợi ích cho vô số chúng sinh.

2. Cuộc đại xuất gia – từ bỏ ngai vàng để tìm con đường bất tử

Theo truyền thống Phật sử Theravāda, ngày trăng tròn tháng Āsāḷha cũng là ngày Thái tử Siddhattha thực hiện cuộc đại xuất gia.

Sống giữa hoàng cung đầy đủ mọi tiện nghi, Thái tử vẫn không thể làm ngơ trước sự thật của đời sống. Những cảnh tượng về một người già, một người bệnh, một người chết và một vị sa-môn đã làm thức tỉnh nơi Ngài sự nhận thức sâu sắc về tình trạng mong manh của kiếp người.

Già, bệnh và chết không phải là tai họa riêng của một cá nhân nào, mà là quy luật chung của tất cả chúng sinh còn bị chi phối bởi sinh hữu. Dù có quyền lực, giàu sang hay địa vị cao quý đến đâu, con người vẫn không thể dùng những điều ấy để ngăn chặn sự già nua, bệnh tật và tử vong.

Hình ảnh vị sa-môn sống giản dị, thanh thản và hướng đến giải thoát đã mở ra trước Thái tử một con đường khác: con đường từ bỏ sự trói buộc của dục vọng để tìm kiếm chân lý vượt ngoài sinh tử.

Vào năm hai mươi chín tuổi, giữa lúc tuổi trẻ, quyền lực và đời sống gia đình đang ở thời kỳ viên mãn, Thái tử rời bỏ cung điện, từ giã đời sống vương giả, cắt tóc, khoác áo người xuất gia và bắt đầu cuộc hành trình tìm kiếm con đường chấm dứt khổ đau.

Sự ra đi của Ngài không phải là hành động trốn tránh trách nhiệm hay từ bỏ người thân vì thiếu tình thương. Trái lại, đó là sự mở rộng tình thương từ phạm vi gia đình đến toàn thể chúng sinh. Nếu chỉ ở lại để trở thành một vị vua, Ngài có thể đem lại sự ổn định cho một quốc gia trong một thời gian nhất định; nhưng khi trở thành Đức Phật, Ngài đã mở ra con đường giải thoát cho nhân loại và chư thiên trong suốt nhiều thế kỷ.

Cuộc đại xuất gia vì thế biểu trưng cho tinh thần nekkhamma – xuất ly. Xuất ly không nhất thiết chỉ có nghĩa là rời bỏ gia đình để sống đời không nhà. Đối với người cư sĩ, xuất ly còn là khả năng buông bớt tham ái, ích kỷ, danh vọng, hơn thua và những thói quen đang trói buộc tâm mình.

Mỗi lần biết từ bỏ một dục vọng bất thiện, một sự giận dữ, một thành kiến hay một cách sống gây khổ cho mình và người khác, chúng ta đang bước một bước nhỏ trên con đường xuất ly mà Đức Bồ-tát đã khai mở.

3. Đức Phật chuyển bánh xe Chánh pháp

Sự kiện quan trọng nhất của ngày Āsāḷha-pūjā là việc Đức Phật thuyết bài pháp đầu tiên sau khi giác ngộ.

Sau khi thành tựu quả vị Chánh đẳng Chánh giác dưới cội Bồ-đề, ban đầu Đức Phật nhận thấy Giáo pháp mà Ngài chứng ngộ vô cùng sâu sắc, khó thấy, khó hiểu, vượt khỏi phạm vi suy luận thông thường. Chúng sinh lại thường bị tham ái che lấp, say đắm trong dục lạc nên khó có thể nhận ra bản chất duyên sinh và tịch diệt.

Phạm thiên Sahampati đã thỉnh cầu Đức Phật mở cửa bất tử, vì trong thế gian vẫn có những chúng sinh “ít bụi trong mắt”, có khả năng hiểu được Chánh pháp. Với lòng bi mẫn, Đức Phật quán xét thế gian và quyết định giảng dạy.

Ngài nghĩ đến hai vị thầy cũ là Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta, nhưng cả hai đều đã qua đời. Sau đó, Ngài nhớ đến năm vị đạo sĩ từng đồng hành tu khổ hạnh với mình, thường được gọi là nhóm năm vị Pañcavaggiya: Koṇḍañña, Vappa, Bhaddiya, Mahānāma và Assaji. Lúc ấy, họ đang cư trú tại vườn Nai Isipatana, gần thành Bārāṇasī.

Đức Phật đi đến Isipatana và vào ngày trăng tròn tháng Āsāḷha, Ngài thuyết bài pháp đầu tiên mang tên Dhammacakkappavattana Sutta – Kinh Chuyển Pháp Luân, được ghi lại tại Tương ưng bộ kinh, SN 56.11. (SuttaCentral)

Con đường Trung đạo

Mở đầu bài kinh, Đức Phật chỉ rõ hai cực đoan mà người xuất gia không nên thực hành.

Cực đoan thứ nhất là đắm chìm trong dục lạc, chạy theo sự thỏa mãn của giác quan. Con đường này thấp kém, phàm tục, không đưa đến ly tham, giác ngộ và giải thoát.

Cực đoan thứ hai là hành hạ thân thể bằng những phương pháp khổ hạnh cực đoan. Chính Bồ-tát đã trải nghiệm con đường này trong sáu năm và nhận thấy rằng việc làm cho thân thể suy kiệt không thể tự động làm phát sinh trí tuệ giải thoát.

Từ bỏ hai cực đoan ấy, Đức Phật tuyên bố con đường Trung đạo – Majjhimā paṭipadā. Trung đạo không phải là sự thỏa hiệp dễ dãi giữa hai lối sống, mà là con đường thực hành có khả năng đem lại tri kiến, an tịnh, thắng trí, giác ngộ và Nibbāna.

Con đường ấy chính là Thánh đạo tám ngành: Chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm và chánh định.

Tám chi phần không phải là tám con đường riêng biệt, mà là tám yếu tố tương trợ cho nhau trong tiến trình thanh lọc giới hạnh, định tâm và phát triển trí tuệ.

Bốn sự thật cao quý

Tiếp theo, Đức Phật tuyên thuyết Bốn Thánh đế – Cattāri ariyasaccāni.

Khổ Thánh đế (dukkhaṃ ariyasaccaṃ) là sự thật cần được thấu hiểu. Sinh là khổ, già là khổ, bệnh là khổ, chết là khổ; gặp điều không ưa là khổ, xa lìa điều yêu thương là khổ, mong cầu không được là khổ. Tóm lại, năm thủ uẩn là khổ.

Khổ tập Thánh đế (dukkhasamudayo ariyasaccaṃ) là nguyên nhân của khổ cần được đoạn trừ. Nguyên nhân ấy là ái – taṇhā – sự thèm muốn và bám víu dẫn đến tái sinh, đi cùng với hỷ và tham, tìm kiếm sự thỏa mãn chỗ này chỗ khác. Ái được biểu hiện qua dục ái, hữu ái và phi hữu ái.

Khổ diệt Thánh đế (dukkhanirodho ariyasaccaṃ) là sự chấm dứt khổ cần được chứng ngộ. Đó là sự ly tham, đoạn tận và buông bỏ hoàn toàn chính ái ấy. Khi tham ái, sân hận và si mê được đoạn trừ, tâm không còn tạo nhân dẫn đến một đời sống mới; đây là sự tịch tịnh của Nibbāna.

Khổ diệt đạo lộ Thánh đế (dukkhanirodhagāminīpaṭipadā ariyasaccaṃ) là con đường đưa đến sự chấm dứt khổ cần được tu tập. Con đường ấy chính là Thánh đạo tám ngành.

Đức Phật không chỉ tuyên bố bốn sự thật như một hệ thống triết học để tin tưởng. Mỗi Thánh đế đi cùng với một trách nhiệm thực hành: khổ cần được hiểu rõ, nguyên nhân của khổ cần được đoạn trừ, sự chấm dứt khổ cần được chứng ngộ và con đường cần được tu tập.

Bốn Thánh đế được Đức Phật thấu triệt qua ba vòng và mười hai phương diện: nhận biết sự thật, nhận biết phận sự đối với sự thật và xác chứng phận sự ấy đã được hoàn thành. Chỉ khi tri kiến về bốn sự thật được hoàn toàn thanh tịnh theo ba vòng mười hai phương diện, Ngài mới tuyên bố đã chứng đắc quả vị Chánh đẳng Chánh giác.

Pháp nhãn phát sinh và Tam bảo được thành lập

Sau khi nghe Kinh Chuyển Pháp Luân, Tôn giả Koṇḍañña là người đầu tiên chứng được Pháp nhãn: “Điều gì có bản chất sinh khởi, tất cả điều ấy đều có bản chất đoạn diệt.” Đức Phật biết Koṇḍañña đã chứng ngộ nên hoan hỷ nói lên rằng: “Koṇḍañña đã hiểu! Koṇḍañña đã hiểu!” Từ đó, vị ấy được gọi là Aññā Koṇḍañña – Koṇḍañña, người đã hiểu biết.

Cần lưu ý rằng ngay sau thời pháp đầu tiên, chỉ Tôn giả Koṇḍañña được ghi nhận chứng Dự lưu. Bốn vị còn lại lần lượt chứng Pháp nhãn trong những ngày tiếp theo. Sau khi được Đức Phật giảng Kinh Vô Ngã Tướng, cả năm vị mới hoàn toàn giải thoát và trở thành các bậc A-la-hán. (Access to Insight)

Sự chứng ngộ của Koṇḍañña có ý nghĩa đặc biệt. Trước ngày ấy, thế gian đã có Đức Phật – bậc tự mình giác ngộ – và có Giáo pháp do Ngài chứng đắc. Nhưng chưa có người đệ tử chứng ngộ bằng cách thực hành Giáo pháp ấy.

Khi Koṇḍañña chứng Pháp nhãn, ngôi Tăng bảo theo ý nghĩa Thánh chúng bắt đầu xuất hiện. Từ đây, Tam bảo được thành lập đầy đủ:

  • Đức Phật là bậc chỉ đường.

  • Giáo pháp là con đường.

  • Chư Thánh Tăng là những người đã đi trên con đường ấy và trực tiếp chứng nghiệm kết quả.

Vì vậy, Āsāḷhapuṇṇamapūjā còn được xem là ngày Chánh pháp xuất hiện giữa thế gian và ngày Tam bảo được hình thành trọn vẹn.

4. Đức Phật thị hiện song thông dưới cây xoài

Theo truyền thống chú giải Theravāda, vào ngày trăng tròn tháng Āsāḷha trong năm thứ bảy sau khi thành đạo, Đức Phật thị hiện Yamaka-pāṭihāriya, thường được dịch là song thông hoặc song thần biến, tại thành Sāvatthī.

Câu chuyện được đặt trong bối cảnh một số ngoại đạo muốn thách thức Đức Phật về năng lực thần thông. Đức Phật chọn địa điểm dưới cây xoài Gaṇḍamba. Theo bản chú giải, các ngoại đạo đã cho chặt những cây xoài quanh vùng, nhưng từ hạt của một trái xoài được dâng đến Đức Phật, một cây xoài lớn đã mọc lên một cách kỳ diệu.

Đức Phật tạo ra một con đường bằng ngọc giữa hư không, đi kinh hành và thị hiện song thông: lửa và nước đồng thời phát ra từ những phần khác nhau của thân, rồi luân phiên thay đổi. Trong khi thị hiện thần thông, Ngài cũng thuyết pháp phù hợp với căn cơ của hội chúng. 

Tuy nhiên, ý nghĩa của sự kiện này không nằm ở việc đề cao phép lạ hay biến Phật giáo thành một truyền thống tìm cầu quyền năng siêu nhiên. Trong kinh điển, Đức Phật nhiều lần không khuyến khích đệ tử phô diễn thần thông để tìm kiếm danh tiếng, lợi dưỡng hoặc làm cho quần chúng kinh ngạc.

Thần thông, dù đặc biệt đến đâu, vẫn không phải mục tiêu cuối cùng của con đường tu tập. Một người có năng lực siêu nhiên nhưng chưa đoạn tận tham, sân và si vẫn chưa thoát khỏi khổ đau. Phép lạ cao quý nhất trong Phật giáo là “giáo hóa thần thông”: giúp một người từ bỏ điều bất thiện, thực hành điều thiện và thanh lọc tâm mình.

Vì thế, sự kiện song thông cần được hiểu trong mục đích nhiếp phục tà kiến và mở đường cho chúng sinh tiếp nhận Chánh pháp, chứ không phải sự tranh thắng vì tự ái hay quyền lực.

Theo chú giải Theravāda, sau khi thị hiện song thông, Đức Phật lên cõi trời Tāvatiṃsa để trải qua mùa an cư thứ bảy và thuyết Vi Diệu Pháp. Đối tượng chính được Ngài giáo hóa là một vị thiên tử từng là Phật mẫu Mahāmāyā trong kiếp người. Truyền thống này biểu thị tinh thần tri ân và báo ân sâu sắc của Đức Phật đối với người mẹ đã sinh ra thân cuối cùng của Ngài.

5. Bắt đầu mùa an cư của chư Tăng

Ngày trăng tròn tháng Āsāḷha cũng liên hệ trực tiếp với việc bắt đầu mùa an cư – vassa – của chư Tăng Theravāda.

Theo Đại phẩm thuộc Luật tạng, thuở ban đầu chư Tỳ-kheo đi du hành quanh năm, kể cả trong mùa mưa. Quần chúng nhận thấy việc đi lại trong thời gian này có thể làm tổn hại cây cỏ, côn trùng và những sinh vật nhỏ nên lên tiếng phê bình.

Khi sự việc được trình lên, Đức Phật cho phép chư Tỳ-kheo an cư trong mùa mưa. Luật tạng quy định hai thời điểm nhập hạ: tiền an cư bắt đầu vào ngày kế sau trăng tròn tháng Āsāḷha; hậu an cư bắt đầu muộn hơn một tháng. Trong ba tháng ấy, chư Tăng sống ổn định tại một trú xứ, trừ những trường hợp cần thiết được Luật cho phép rời đi trong thời hạn nhất định. (SuttaCentral)

An cư không chỉ có mục đích tránh giẫm đạp cây cỏ và các sinh vật nhỏ trong mùa mưa. Đây còn là thời gian chư Tăng giảm bớt sự du hành, chuyên tâm học Pháp, hành thiền, giữ gìn giới luật, giáo giới lẫn nhau và xây dựng đời sống hòa hợp của Tăng đoàn.

Đối với người cư sĩ, mùa an cư là cơ hội thân cận chư Tăng, nghe pháp, thọ trì giới, cúng dường những vật dụng cần thiết và phát triển các thiện nghiệp. Nhưng sự hộ trì chân chính không dừng lại ở việc dâng cúng vật chất. Cúng dường cao quý nhất đối với Đức Phật là thực hành đúng theo Giáo pháp: từ bỏ điều bất thiện, làm tăng trưởng thiện pháp và thanh lọc nội tâm.

Mùa an cư cũng có thể trở thành một khoảng thời gian tự tu tập nghiêm túc của mỗi Phật tử. Trong ba tháng, mỗi người có thể phát nguyện giữ giới cẩn trọng hơn, tụng kinh hoặc hành thiền đều đặn, hạn chế những thú vui không cần thiết, học một bộ kinh, sửa đổi một thói quen xấu hoặc nuôi dưỡng một phẩm chất lành.

6. Ý nghĩa thực hành của ngày Āsāḷhapuṇṇamapūjā

Nhìn lại các sự kiện gắn với ngày trăng tròn tháng Āsāḷha, chúng ta có thể nhận thấy một điểm chung: đây là ngày của những sự khởi đầu lớn lao.

Bồ-tát giáng thai, mở đầu kiếp sống cuối cùng của một vị Phật.

Thái tử Siddhattha xuất gia, mở đầu hành trình tìm kiếm sự giải thoát khỏi già, bệnh và chết.

Đức Phật thuyết Kinh Chuyển Pháp Luân, mở đầu công cuộc hoằng truyền Chánh pháp.

Koṇḍañña chứng Pháp nhãn, mở đầu sự xuất hiện của Thánh Tăng và làm cho ngôi Tam bảo được thành lập đầy đủ.

Đức Phật thị hiện song thông rồi lên cõi Tāvatiṃsa, mở đầu mùa an cư thứ bảy và thời kỳ thuyết Vi Diệu Pháp theo truyền thống chú giải.

Ngày kế tiếp, chư Tăng bắt đầu ba tháng an cư mùa mưa, mở đầu một giai đoạn chuyên tâm tu học và thanh tịnh hóa đời sống phạm hạnh.

Tuy nhiên, tưởng niệm những sự khởi đầu của Đức Phật sẽ không có nhiều ý nghĩa nếu bản thân chúng ta không bắt đầu một sự chuyển hóa nào trong đời sống của mình.

Ngày Āsāḷhapuṇṇamapūjā nhắc chúng ta bắt đầu nhìn thẳng vào khổ thay vì chạy trốn hoặc che đậy nó; bắt đầu tìm hiểu nguyên nhân của khổ ngay trong tham ái và chấp thủ của chính mình; bắt đầu tin rằng sự đoạn tận khổ đau là điều có thể thực hiện; và bắt đầu bước đi trên con đường giới, định và tuệ.

Đây cũng là dịp để mỗi người tự hỏi:

  • Ta đang nghiêng về cực đoan nào trong đời sống? Ta đang quá đắm chìm trong hưởng thụ hay đang tự làm khổ mình bằng những quan niệm và đòi hỏi cứng nhắc?

  • Ta đã thực sự hiểu nỗi khổ của mình chưa, hay chỉ đang đổ lỗi cho ngoại cảnh và người khác?

  • Ta có nhận ra rằng tham ái, sân hận và chấp thủ mới là những nguyên nhân trực tiếp làm tâm bất an hay không?

  • Ta đang thực hành chi phần nào của Thánh đạo tám ngành, và chi phần nào còn bị xem nhẹ?

  • Ta tôn kính Đức Phật bằng nghi lễ bên ngoài, hay đã bắt đầu tôn kính Ngài bằng việc sống đúng Chánh pháp?

Theo tinh thần Theravāda, ngày lễ không phải là thời điểm để chỉ cầu xin phước lành từ bên ngoài. Lễ hội chân chính phải đưa đến sự nhớ nghĩ về đức hạnh của Tam bảo, làm tăng trưởng niềm tin có trí tuệ và thúc đẩy con người thực hành.

Thắp một ngọn đèn để cúng dường Đức Phật là điều thiện, nhưng quan trọng hơn là thắp sáng chánh kiến trong tâm.

Dâng một đóa hoa là điều thiện, nhưng quan trọng hơn là quán chiếu rằng sắc đẹp của hoa rồi sẽ tàn phai, cũng như thân thể và mọi pháp hữu vi đều vô thường.

Đi nhiễu quanh bảo tháp là điều thiện, nhưng quan trọng hơn là làm cho đời sống của mình vận hành quanh giới, định và tuệ.

Đảnh lễ Đức Phật là điều thiện, nhưng sự đảnh lễ cao quý nhất là cúi xuống trước sự thật, từ bỏ ngã mạn và thực hành con đường Ngài đã chỉ dạy.

Kết luận

Ngày trăng tròn tháng Āsāḷha là một ngày vô cùng thiêng liêng trong truyền thống Phật giáo Theravāda. Ngày ấy nhắc lại hành trình từ khi Bồ-tát giáng thai, thực hiện cuộc đại xuất gia, thành Phật, chuyển vận bánh xe Chánh pháp, thành lập Thánh Tăng, nhiếp phục tà kiến và mở ra mùa an cư của chư Tỳ-kheo.

Trong tất cả những ý nghĩa ấy, sự kiện Đức Phật thuyết Kinh Chuyển Pháp Luân vẫn giữ vị trí trung tâm. Chính từ thời pháp này, con đường Trung đạo, Bốn Thánh đế và Thánh đạo tám ngành được tuyên bố rõ ràng giữa thế gian. Từ đây, nhân loại có một bản đồ thực tiễn để nhận diện khổ đau, đoạn trừ nguyên nhân của khổ và tự mình chứng nghiệm sự giải thoát.

Tưởng niệm ngày Āsāḷha-pūjā không phải chỉ để nhìn lại những sự kiện đã diễn ra hơn hai nghìn năm trước. Đây là dịp để bánh xe Chánh pháp được chuyển vận ngay trong tâm mỗi người: từ vô minh đến hiểu biết, từ tham ái đến buông xả, từ sân hận đến tâm từ, từ phóng dật đến chánh niệm, từ khổ đau đến con đường chấm dứt khổ đau.

Một mùa an cư mới bắt đầu cũng là một cơ hội mới để chúng ta bắt đầu lại đời sống tu tập của mình.

Hãy bắt đầu bằng một giới điều được gìn giữ trọn vẹn hơn.

Hãy bắt đầu bằng một thời thiền được thực hành đều đặn hơn.

Hãy bắt đầu bằng một lời nói chân thật và hòa ái.

Hãy bắt đầu bằng việc buông bỏ một điều đang làm tâm mình nặng nề.

Hãy bắt đầu bước đi trên con đường Trung đạo mà Đức Thế Tôn đã khai mở.

Nguyện cho ánh sáng của Bốn Thánh đế luôn soi đường cho tất cả chúng sinh. Nguyện cho bánh xe Chánh pháp tiếp tục vận chuyển lâu dài giữa thế gian. Nguyện cho chư Tăng, tu nữ và toàn thể thiện nam tín nữ có một mùa an cư thanh tịnh, tinh tấn và thành tựu nhiều tiến bộ trong Giáo pháp của Đức Thế Tôn.

Định Phúc Samādhipuñño

Download Android Download iOS
Trưởng lão Hoà thượng Chủ tịch dâng hương tưởng niệm, tri ân Anh hùng liệt sĩ

Sáng sớm ngày 27/7, tại chùa Quốc Ân Khải Tường (xã Long Phước, TP. Đồng Nai), sau khi cử ba hồi chuông, trống Bát nhã tưởng niệm Anh hùng liệt sĩ nhân kỷ niệm 79 năm Ngày Thương binh – Liệt sĩ (27/7/1947 – 27/7/2026), chư Tăng và Phật tử đã trang nghiêm tổ chức các nghi thức tri ân dưới sự chủ trì của Trưởng lão Hòa thượng Thích Thiện Nhơn, Phó Ph

Trưởng lão Hoà thượng Chủ tịch dâng hương tưởng niệm, tri ân Anh hùng liệt sĩ

Sáng sớm ngày 27/7, tại chùa Quốc Ân Khải Tường (xã Long Phước, TP. Đồng Nai), sau khi cử ba hồi chuông, trống Bát nhã tưởng niệm Anh hùng liệt sĩ nhân kỷ niệm 79 năm Ngày Thương binh – Liệt sĩ (27/7/1947 – 27/7/2026), chư Tăng và Phật tử đã trang nghiêm tổ chức các nghi thức tri ân dưới sự chủ trì của Trưởng lão Hòa thượng Thích Thiện Nhơn, Phó Ph

Tháng Bảy tri ân: Đời đời nhớ ơn các Anh hùng Liệt sĩ

Trong tinh thần tri ân và báo ân của đạo Phật, tưởng nhớ các Anh hùng Liệt sĩ không chỉ là dâng một nén tâm hương, mà còn là nhắc mỗi người biết trân quý hòa bình, sống thiện lành và có trách nhiệm với quê hương, đất nước.

QUAN TÂM & HỖ TRỢ

Phật Sự Online với chủ trương “Nhanh chóng – Kịp thời – chính xác và Nhân văn” đăng tải các hoạt động Phật sự của các cấp Giáo hội và các tự viện trong cả nước cùng các chương trình tu học, thuyết giảng của chư Tôn đức Tăng, Ni giảng sư được truyền hình trực tiếp (Live Streaming) trên mạng xã hội: Facebook, Youtube, Phật Sự Online về các sự kiện Phật sự và trên 15 chương trình khác với mục đích “ Đẩy mạnh truyền thông Phật giáo như một kênh Hoằng pháp …”


Phật Sự Online có trên 60 nhân sự là phóng viên, Ban Biên tập và các bộ phận khác, vì vậy rất cần sự quan tâm chia sẻ, hỗ trợ của chư Tôn đức Tăng Ni, quý Phật tử và quý vị yêu mến Đạo Phật để có được kinh phí đảm bảo sự hoạt động bền vững và lâu dài.

Background Donate

Chủ tài khoản: KENH PHAT SU ONLINE

Số tài khoản: 070104929298

Ngân hàng Sacombank chi nhánh Kiên Giang

QRCOde Quan tầm và hỗ trợ phật sự online